一隙之见 yī xì zhī jiàn · nhất khích chi kiến Hán Việt: nhất khích chi kiến · Pinyin: yī xì zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 隙 (khích) + 之 (chi) + 见 (kiến)Pinyinyī xì zhī jiànHán Việtnhất khích chi kiếnCấu tạo一 + 隙 + 之 + 见 · nhất + khích + chi + kiến nghĩa thành phần: nhất + khích + chi + kiến