一只眼

nhất chỉ nhãn

Hán Việt: nhất chỉ nhãn

Tổng quan

nhất chích nhãn (術語)與所謂頂門眼同。真正見物之一個眼也。碧巖八則埀示曰:「具一隻眼,可以坐斷十方,壁立千仞。」☸

Cấu tạo: (nhất) + (chỉ) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất chích nhãn (術語)與所謂頂門眼同。真正見物之一個眼也。碧巖八則埀示曰:「具一隻眼,可以坐斷十方,壁立千仞。」☸

ja

  • JMdict discerning eye|critical eye|one eye