一隻舄 yī zhī xì · nhất chích tích Hán Việt: nhất chích tích · Pinyin: yī zhī xì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 隻 (chích) + 舄 (tích)Pinyinyī zhī xìHán Việtnhất chích tíchCấu tạo一 + 隻 + 舄 · nhất + chích + tích nghĩa thành phần: nhất + chích + tích