一隻貓 yì zhī māo · nhất chích miêu Hán Việt: nhất chích miêu · Pinyin: yì zhī māo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 隻 (chích) + 貓 (miêu)Pinyinyì zhī māoHán Việtnhất chích miêuCấu tạo一 + 隻 + 貓 · nhất + chích + miêu nghĩa thành phần: nhất + chích + miêu