一雁書 yī yàn shū · nhất nhạn thư Hán Việt: nhất nhạn thư · Pinyin: yī yàn shū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 雁 (nhạn) + 書 (thư)Pinyinyī yàn shūHán Việtnhất nhạn thưCấu tạo一 + 雁 + 書 · nhất + nhạn + thư nghĩa thành phần: nhất + nhạn + thư