一雅一俗

nhất nhã nhất tục

Hán Việt: nhất nhã nhất tục

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhã) + (nhất) + (tục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一雅一俗 īyǎyīsú f.e. One is elegant, the other vulgar.