一雪前恥

yī xuě qián chǐ nhất tuyết tiền sỉ

Hán Việt: nhất tuyết tiền sỉ · Pinyin: yī xuě qián chǐ

Tổng quan

rửa sạch nỗi nhục trước đây (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhất) + (tuyết) + (tiền) + (sỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rửa sạch nỗi nhục trước đây (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to wipe away a humiliation (idiom)
  • Cihui to wipe away a humiliation (idiom)