一零兒
nhất linh nhi
Hán Việt: nhất linh nhi · Pinyin: yī líng ér
Tổng quan
phần dư: số lẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui phần dư: số lẻ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹零头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹零头。
Eng
- Cihui 一零兒 īlíngr n. 1. a fraction 2. <topo.> odd