一霎時

yī shà shí nhất siếp thì

Hán Việt: nhất siếp thì · Pinyin: yī shà shí

Tổng quan

trong khoảnh khắc

Cấu tạo: (nhất) + (siếp) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong khoảnh khắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一瞬間。《三國演義》第三回:「一霎時,火燄四起,煙迷太空。」《文明小史》第一一回:「因此愈聚愈眾,一霎時竟聚了好幾百人。」

Eng

  • CC-CEDICT in an instant
  • Cihui in an instant