一面一色 yī miàn yī sè · nhất diện nhất sắc Hán Việt: nhất diện nhất sắc · Pinyin: yī miàn yī sè Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 面 (diện) + 一 (nhất) + 色 (sắc)Pinyinyī miàn yī sèHán Việtnhất diện nhất sắcCấu tạo一 + 面 + 一 + 色 · nhất + diện + nhất + sắc nghĩa thành phần: nhất + diện + nhất + sắc