一面倒

yī miàn dǎo nhất diện đảo

Hán Việt: nhất diện đảo · Pinyin: yī miàn dǎo

Tổng quan

hoàn toàn về một phía | một chiều | lệch lạc | thiên lệch | áp đảo về một phía

Cấu tạo: (nhất) + (diện) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn toàn về một phía | một chiều | lệch lạc | thiên lệch | áp đảo về một phía

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完全傾向於某一邊。如:「這次表決呈現一面倒,贊成二日遊的遠勝過一日遊的同學。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一边倒。

Eng

  • CC-CEDICT to be entirely on one side|one-sided|lopsided|partisan|overwhelmingly on one side
  • Cihui to be entirely on one side; one-sided; lopsided; partisan; overwhelmingly on one side