一面兒 nhất diện nhi Hán Việt: nhất diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất diện nhiCấu tạo一 + 面 + 兒 · nhất + diện + nhi nghĩa thành phần: nhất + diện + nhi Nghĩa EngCihui 一面兒 īmiànr ►See ¹yīmiàn