一面喫飯 nhất diện khiết phạn Hán Việt: nhất diện khiết phạn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 面 (diện) + 喫 (khiết) + 飯 (phạn)Hán Việtnhất diện khiết phạnCấu tạo一 + 面 + 喫 + 飯 · nhất + diện + khiết + phạn nghĩa thành phần: nhất + diện + khiết + phạn