一面器

nhất diện khí

Hán Việt: nhất diện khí

Tổng quan

nhất diện khí (儀式)飾於護摩壇四方之六器。曰四面器。止在正面之一方者。謂之一面器。☸

Cấu tạo: (nhất) + (diện) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất diện khí (儀式)飾於護摩壇四方之六器。曰四面器。止在正面之一方者。謂之一面器。☸