一鞍一馬

yī ān yī mǎ nhất an nhất mã

Hán Việt: nhất an nhất mã · Pinyin: yī ān yī mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (an) + (nhất) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻一夫配一妻。《文明小史》第四○回:「我們少爺真是癩蝦蟆想吃天鵝肉,好好一鞍一馬也就罷了。」