一鞍一馬 yī ān yī mǎ · nhất an nhất mã Hán Việt: nhất an nhất mã · Pinyin: yī ān yī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鞍 (an) + 一 (nhất) + 馬 (mã)Pinyinyī ān yī mǎHán Việtnhất an nhất mãCấu tạo一 + 鞍 + 一 + 馬 · nhất + an + nhất + mã nghĩa thành phần: nhất + an + nhất + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻一夫一妻。