一音一義 nhất âm nhất nghĩa Hán Việt: nhất âm nhất nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 音 (âm) + 一 (nhất) + 義 (nghĩa)Hán Việtnhất âm nhất nghĩaCấu tạo一 + 音 + 一 + 義 · nhất + âm + nhất + nghĩa nghĩa thành phần: nhất + âm + nhất + nghĩa Nghĩa EngCihui 一音一義 īyīn-yīyì n. <lg.> monosemy