一音一字

nhất âm nhất tự

Hán Việt: nhất âm nhất tự

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 音 (âm) + 一 (nhất) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một âm tiết
  • Biên soạn 一音一字 īyīn-yīzì attr. <lg.> monosyllabic

Eng

  • Cihui 一音一字 īyīn-yīzì attr. <lg.> monosyllabic

Từ liên quan

Gần nghĩa

一字千金 · 一字一板 · 一字不落 · 一字之师 · 一字褒贬 · 一字不苟 · 一字千钧 · 一字一泪