一項一項地

yī xiàng yī xiàng de nhất hạng nhất hạng địa

Hán Việt: nhất hạng nhất hạng địa · Pinyin: yī xiàng yī xiàng de

Tổng quan

từng cái một

Cấu tạo: (nhất) + (hạng) + (nhất) + (hạng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng cái một