一頭接一頭 nhất đầu tiếp nhất đầu Hán Việt: nhất đầu tiếp nhất đầu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 頭 (đầu) + 接 (tiếp) + 一 (nhất) + 頭 (đầu)Hán Việtnhất đầu tiếp nhất đầuCấu tạo一 + 頭 + 接 + 一 + 頭 · nhất + đầu + tiếp + nhất + đầu nghĩa thành phần: nhất + đầu + tiếp + nhất + đầu