一頭水

yī tóu shuǐ nhất đầu thủy

Hán Việt: nhất đầu thủy · Pinyin: yī tóu shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đầu) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像水一樣,那頭重就向那頭倒。比喻不明事理,沒有主見。《西遊記》第三八回:「那長老原來是一頭水的,被那獃子搖動了。」