一头猪 nhất đầu trư Hán Việt: nhất đầu trư Tổng quan Một con lợn Cấu tạo: 一 (nhất) + 头 (đầu) + 猪 (trư)Hán Việtnhất đầu trưCấu tạo一 + 头 + 猪 · nhất + đầu + trư nghĩa thành phần: nhất + đầu + trư Nghĩa ViệtCihui Một con lợn