一颠迦

nhất điên già

Hán Việt: nhất điên già

Tổng quan

nhất điên ca (術語)見闡提條。☸

Cấu tạo: (nhất) + (điên) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất điên ca (術語)見闡提條。☸