一順兒

yī shùn ér nhất thuận nhi

Hán Việt: nhất thuận nhi · Pinyin: yī shùn ér

Tổng quan

cùng phương hướng: theo thứ tự

Cấu tạo: (nhất) + (thuận) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng phương hướng: theo thứ tự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同一个方向或顺序:村里新盖的房子,~都是朝南的瓦房。

Eng

  • Cihui 一順兒 īshùnr ►See ³yīshùn