一順水 yī shùn shuǐ · nhất thuận thủy Hán Việt: nhất thuận thủy · Pinyin: yī shùn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 順 (thuận) + 水 (thủy)Pinyinyī shùn shuǐHán Việtnhất thuận thủyCấu tạo一 + 順 + 水 · nhất + thuận + thủy nghĩa thành phần: nhất + thuận + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺次。Tân Hoa Tự Điển 1.顺次。