一飯之先 yī fàn zhī xiān · nhất phạn chi tiên Hán Việt: nhất phạn chi tiên · Pinyin: yī fàn zhī xiān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 飯 (phạn) + 之 (chi) + 先 (tiên)Pinyinyī fàn zhī xiānHán Việtnhất phạn chi tiênCấu tạo一 + 飯 + 之 + 先 · nhất + phạn + chi + tiên nghĩa thành phần: nhất + phạn + chi + tiên