一饭之顷 nhất phạn chi khoảnh Hán Việt: nhất phạn chi khoảnh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 饭 (phạn) + 之 (chi) + 顷 (khoảnh)Hán Việtnhất phạn chi khoảnhCấu tạo一 + 饭 + 之 + 顷 · nhất + phạn + chi + khoảnh nghĩa thành phần: nhất + phạn + chi + khoảnh