一飯之先

yī fàn zhī xiān nhất phạn chi tiên

Hán Việt: nhất phạn chi tiên · Pinyin: yī fàn zhī xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phạn) + (chi) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比别人早出生一顿饭的时间。指年龄比别人稍长。