一飯之德 yī fàn zhī dé · nhất phạn chi đức Hán Việt: nhất phạn chi đức · Pinyin: yī fàn zhī dé Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 飯 (phạn) + 之 (chi) + 德 (đức)Pinyinyī fàn zhī déHán Việtnhất phạn chi đứcCấu tạo一 + 飯 + 之 + 德 · nhất + phạn + chi + đức nghĩa thành phần: nhất + phạn + chi + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻微小的恩德。Tân Hoa Tự Điển 1.喻微小的恩德。