一首歌 nhất thủ ca Hán Việt: nhất thủ ca Tổng quan Một bài hát Cấu tạo: 一 (nhất) + 首 (thủ) + 歌 (ca)Hán Việtnhất thủ caCấu tạo一 + 首 + 歌 · nhất + thủ + ca nghĩa thành phần: nhất + thủ + ca Nghĩa ViệtCihui Một bài hát