一馬一鞍

yī mǎ yī ān nhất mã nhất an

Hán Việt: nhất mã nhất an · Pinyin: yī mǎ yī ān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mã) + (nhất) + (an)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻一女只嫁一夫。明.高明《琵琶記.五娘侍奉公病》:「公公,我一馬一鞍,誓無他志!」