一馬勺壞一鍋

yī mǎ sháo huài yī guōnhất mã chước hoại nhất oa

Hán Việt: nhất mã chước hoại nhất oa · Pinyin: yī mǎ sháo huài yī guō

Tổng quan

một muôi (thứ gì đó xấu) làm hỏng cả nồi (thành ngữ)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 馬 (mã) + 勺 (chước) + 壞 (hoại) + 一 (nhất) + 鍋 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một con sâu làm rầu nồi canh

Eng

  • Cihui one ladle (of sth bad) spoils the (whole) pot (idiom)/one bad apple spoils the barrel

Từ liên quan

Gần nghĩa

一马不配两鞍 · 一马不跨双鞍 · 一马不跨两鞍 · 一马不鞁两鞍 · 一马不鞴两鞍 · 一马不鞴双鞍 · 一馬不被兩鞍 · 一馬不跨雙鞍