一馬不跨雙鞍
nhất mã bất khóa song an
Hán Việt: nhất mã bất khóa song an · Pinyin: yī mǎ bù kuà shuāng ān
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 馬 (mã) + 不 (bất) + 跨 (khóa) + 雙 (song) + 鞍 (an)
Hán Việt: nhất mã bất khóa song an · Pinyin: yī mǎ bù kuà shuāng ān
Cấu tạo: 一 (nhất) + 馬 (mã) + 不 (bất) + 跨 (khóa) + 雙 (song) + 鞍 (an)