一馬不跨雙鞍

yī mǎ bù kuà shuāng ān nhất mã bất khóa song an

Hán Việt: nhất mã bất khóa song an · Pinyin: yī mǎ bù kuà shuāng ān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mã) + (bất) + (khóa) + (song) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一匹马不套两个辔,只套一个。比喻一女不嫁二夫,即从一而终。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"一马不被两鞍"。