一馹成 yī rì chéng · nhất nhật thành Hán Việt: nhất nhật thành · Pinyin: yī rì chéng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 馹 (nhật) + 成 (thành)Pinyinyī rì chéngHán Việtnhất nhật thànhCấu tạo一 + 馹 + 成 · nhất + nhật + thành nghĩa thành phần: nhất + nhật + thành