一馬一鞍 yī mǎ yī ān · nhất mã nhất an Hán Việt: nhất mã nhất an · Pinyin: yī mǎ yī ān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 馬 (mã) + 一 (nhất) + 鞍 (an)Pinyinyī mǎ yī ānHán Việtnhất mã nhất anCấu tạo一 + 馬 + 一 + 鞍 · nhất + mã + nhất + an nghĩa thành phần: nhất + mã + nhất + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻一夫一妻,白头偕老。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻一夫一妻,白头偕老。