一罵兒 nhất mạ nhi Hán Việt: nhất mạ nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 罵 (mạ) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất mạ nhiCấu tạo一 + 罵 + 兒 · nhất + mạ + nhi nghĩa thành phần: nhất + mạ + nhi Nghĩa EngCihui 一罵兒 īmàr adv. <topo.> maybe; possibly