一骨節 nhất cốt tiết Hán Việt: nhất cốt tiết Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 骨 (cốt) + 節 (tiết)Hán Việtnhất cốt tiếtCấu tạo一 + 骨 + 節 · nhất + cốt + tiết nghĩa thành phần: nhất + cốt + tiết Nghĩa EngCihui 一骨節 īgǔjié n. <coll.> a section; a length; a stretch