一骨辣 yī gǔ là · nhất cốt lạt Hán Việt: nhất cốt lạt · Pinyin: yī gǔ là Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 骨 (cốt) + 辣 (lạt)Pinyinyī gǔ làHán Việtnhất cốt lạtCấu tạo一 + 骨 + 辣 · nhất + cốt + lạt nghĩa thành phần: nhất + cốt + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"一股脑"。