一體化

yī tǐ huà nhất thể hóa

Hán Việt: nhất thể hóa · Pinyin: yī tǐ huà

Tổng quan

tích hợp | thống nhất

Cấu tạo: (nhất) + (thể) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích hợp | thống nhất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使各自独立运作的个体组成一个紧密衔接、相互配合的整体:世界经济~|~服务。

Eng

  • CC-CEDICT to integrate; to unify
  • Cihui to integrate; to unify

ja

  • JMdict unification|integration