一黑早

yī hēi zǎo nhất hắc tảo

Hán Việt: nhất hắc tảo · Pinyin: yī hēi zǎo

Tổng quan

lúc rạng sáng

Cấu tạo: (nhất) + (hắc) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc rạng sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一大早、黎明時。《老殘遊記》第一三回:「明天一黑早要復命的,怎麼還這麼慢騰斯禮的呢?」

Eng

  • CC-CEDICT at daybreak
  • Cihui at daybreak