一點一點地
nhất điểm nhất điểm địa
Hán Việt: nhất điểm nhất điểm địa · Pinyin: yī diǎn yī diǎn de
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 地 (địa)
Hán Việt: nhất điểm nhất điểm địa · Pinyin: yī diǎn yī diǎn de
Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 地 (địa)