一點兒一點兒
nhất điểm nhi nhất điểm nhi
Hán Việt: nhất điểm nhi nhất điểm nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 兒 (nhi) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一點兒一點兒 īdiǎnr yīdiǎnr r.f. little by little