一點半點 yī diǎn bàn diǎn · nhất điểm bán điểm Hán Việt: nhất điểm bán điểm · Pinyin: yī diǎn bàn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 半 (bán) + 點 (điểm)Pinyinyī diǎn bàn diǎnHán Việtnhất điểm bán điểmCấu tạo一 + 點 + 半 + 點 · nhất + điểm + bán + điểm nghĩa thành phần: nhất + điểm + bán + điểm