一點子 nhất điểm tử Hán Việt: nhất điểm tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 子 (tử)Hán Việtnhất điểm tửCấu tạo一 + 點 + 子 · nhất + điểm + tử nghĩa thành phần: nhất + điểm + tử Nghĩa EngCihui 一點子 īdiǎnzi n. a bit