一鼠百錢 yī shǔ bǎi qián · nhất thử bách tiễn Hán Việt: nhất thử bách tiễn · Pinyin: yī shǔ bǎi qián Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鼠 (thử) + 百 (bách) + 錢 (tiễn)Pinyinyī shǔ bǎi qiánHán Việtnhất thử bách tiễnCấu tạo一 + 鼠 + 百 + 錢 · nhất + thử + bách + tiễn nghĩa thành phần: nhất + thử + bách + tiễn