一齐众咻
nhất tề chúng hưu
Hán Việt: nhất tề chúng hưu · Pinyin: yī qí zhòng xiū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一傅眾咻」。見「一傅眾咻」條。01.清.葉夢珠《閱世編.卷四.士風》:「間有一、二賢豪,慨思力挽;一齊眾咻,亦無如之何矣。」
Hán Việt: nhất tề chúng hưu · Pinyin: yī qí zhòng xiū