一龍一蛇

yī lóng yī shé nhất long nhất xà

Hán Việt: nhất long nhất xà · Pinyin: yī lóng yī shé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (long) + (nhất) + (xà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人的行藏大不相同,一個飛騰,一個蟄伏。《管子.樞言》:「周者不出于口,不見于色。一龍一蛇,一日五化之謂周。」《莊子.山木》:「無譽無訾,一龍一蛇,與時俱化,而無肯專為。」

Eng

  • Cihui 一龍一蛇 īlóngyīshé id. Actions and manners change with the circumstances.