一龍一豬

yī lóng yī zhū nhất long nhất trư

Hán Việt: nhất long nhất trư · Pinyin: yī lóng yī zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (long) + (nhất) + (trư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人的賢與不肖,相去懸殊。唐.韓愈〈符讀書城南〉詩:「三十骨骼成,乃一龍一豬。」

Eng

  • Cihui 一龍一豬 īlóngyīzhū id. One is very capable, the other extremely incompetent.