一龍一豬

yī lóng yī zhū nhất long nhất trư

Hán Việt: nhất long nhất trư · Pinyin: yī lóng yī zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (long) + (nhất) + (trư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一是龙,一是猪。比喻同时的两个人,高下判别极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻二人相去悬殊。

Eng

  • Cihui 一龍一豬 īlóngyīzhū id. One is very capable, the other extremely incompetent.